Lưu lượng kế nổi LZM-6T

buiding6-60 mL/min 10-100 mL/min 16-160 mL/min 25-250 mL/min 100-400 mL/min 0.1-1L/min
0.2-2L/min 0.3-3L/min 0.5-5L/min 1-10L/min

              Lưu lượng kế nổi LZM-6T

buiding0-12L/min 1.5-15L/min 2-20L/min 2-25L/min 3-30L/min 3-35L/min 60-600 mL/min 100-500mL/min 0.15-1.5L/min 100-1000LPH

              Lưu lượng kế nổi LZM-6T

buiding100-400mL/min 0.3-3L/min 10-100mL/min 0-12L/min 1.5-15L/min 3-30L/min 16-160mL/min 0.1-1L/min

              Lưu lượng kế nổi LZM-6T

buiding0.5-5L/min 25-250mL/min 2-20L/min 3-35L/min 60-600mL/min 0.2-2L/min 

              Lưu lượng kế nổi LZM-6T

buiding1-10L/min 100-500mL/min 2-25L/min 6-60ML/min 0.15-1.5L/min

              Lưu lượng kế khí H2 LZM-8M

buiding100-1000mL/min 0.3-3L/min 0.5-5L/min 1-10L/min 2-20L/min 2-25L/min

          Lưu lượng rôto ống nhựa LZS-25

buidingLZS-25 đường kính 32mm đo lưu lượng nước có 2 loại ống dài và ngắn: 60-600L 250-2500L / h, 100-1000L / h 2-10GPM / 4-40LPM

        Lưu lượng rôto ống nhựa LZS-25

buidingLZS-25 đường kính 32mm đo lưu lượng nước có 2 loại ống dài và ngắn: 160-1600L / h 300-3000L / h 0,1-1m³ 0,25-2,5m³ / h

          Lưu lượng kế Oxy LZM-6T

buiding0,1-1,5L / min L: 93mm 0,1-1 L / min L:93mm 0-6L / min L: 116mm,
0-3L / min L: 93mm 1-5L/min L : 116mm 1-8 L/min L :116mm

           Lưu lượng kế Oxy LZM-6T

buiding100-600mL/min L :
93mm 1-10L/min L : 116mm, 2-25L/min: 116mm 3-35L/min L 116mm 1-15L/minL 116mm

              Lưu lượng kế Oxy LZM-6T

buiding3-30L/min L : 116mm
0-6L/min L: 93mm 2-20L/min L: 116mm, 0-5L/min L: 93mm 1-12L/minL: 116mm

              Lưu lượng kế nổi LZM-4T

buiding0.1-1L/min 0.2-2L/min 0.3-3L/min 0.5-5L/min 1-10L/min

              Lưu lượng kế khí LZT-15T

buiding2-120LPM/0.5-4SCFM 24-240LPM/1-8SCFM 48-480LPM/2-16SCFM 72-720LPM/2.4-24SCFM

              Lưu lượng kế khí LZT-15T

buiding0.1-1m³/h 0.16-1.6m³/h 0.25-2.5m³/h 0.3-3m³/h 0.4-4m³/h 0.6-6m³/h 0.8-8m³/h 1-10m³/h 1.6-16m³/h 1.8-18m³/h

              Lưu lượng kế khí LZT-15T

buiding2-20m³/h 2.5-25m³/h 4-40m³/h 5-50L/min 10-100LPM/20-200SCFH

              Van một chiều vật liệu PVDF

buidingVan
1 chiều lưu chất phối trộn khí bằng nguyên lý tạo lực hút chân không 1/2 " ,1 " , 1,5 ,2 inch

            Lưu lượng chất lỏng LZS-15

buidingLZS-15 loại: 2-20L/h
, 40-400L/h, 6-60L/h, 80-800L/h, 5-50L/h, 60-600L/h, 10-100L/h, 100-1000L/h, 6-60L/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-15

buidingLZS-15 loại:
80-800L/h, 16-160L/h, 10-100L/h, 100-1000L/h, 25-250L, 1-5GPM/2-18LPM, 16-160L/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-15

buidingLZS-15 loại:
40-400L/h, 25-250L/h, 5-50L/h, 60-600L/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-32

buidingLZS-32 lưu lượng loại ống dài và ống ngắn : 0.4-4 m3/h,
0.6-6 m3/h, 1-10 m3/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-40

buidingLZS-40 lưu lượng kế chất lỏng đường kính ống 50mm:
0,4-40m³/h ,6-6m³/h, 1-10 m³/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-50

buidingLZS-50 lưu lượng kế chất lỏng đường kính ống 63mm:
0.4-4m³/h, 0.6-6m³/h, 1-10m³/h, 1.6-16m³/h, 7-23m³/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-50

buidingLZS-50 lưu lượng kế chất lỏng đường kính ống 63mm:
0.4-4m³/h, 0.6-6m³/h, 1-10m³/h, 1.6-16m³/h 

            Lưu lượng chất lỏng LZS-65

buidingLZS-65 lưu lượng kế chất lỏng :
5-25m³/h 1-10m3/h 12-60m³/h 1.6-16m3/h 8-40m3/h 5-25m3/h 8-40m3/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-65

buiding
LZS-65 lưu lượng kế chất lỏng :
1-10m3/h 12-60m3/h 1.6-16m3/h

          Tia nước phản lực khí - lỏng S-25

buidingS-25 thủy tinh:
1/2", 3/4", 1"

            Lưu lượng chất lỏng LZM-25G

buidingLZM-25G
Lưu lượng chất lỏng: 1-10GPM/5-35LPM

           Lưu lượng chất lỏng LZS-100

buidingLưu lượng chất lỏng LZS-100:
8-50m3/h 14-90m3/h 12-120m3/h 15-150m3/h

            Lưu lượng chất lỏng LZS-80

buidingLưu lượng chất lỏng LZS-80:
5-25m3/h , 8-40m3/h , 12-60m3/h  , 1m3/h 2-80

            Lưu lượngkế loại nhỏ LZQ-7

buidingLưu lượngkế loại nhỏ LZQ-7:
0.5-5L/min 1-10L/min 1-15L/min 2-20L/min 3-30L/min

          Lưu lượng kế thủy tinh LZB-10WB

buidingLưu lượng kế thủy tinh LZB-10WB: 0.1-1L/min, 0.16-1.6L/min, 3-30L/min, 5-45L/min

        Lưu lượng kế thủy tinh LZB-4WB

buidingLưu lượng kế thủy tinh LZB-4WB
: 16-160ML/min, 25-250ML/min, 0.3-3L/min, 0.6-6L/min

            Lưu lượng chất lỏng LZM-15G

buidingLưu lượng chất lỏng LZM-15G:
0.05-0.5GPM/0.18-1.8LPM, 0.1-1GPM/0.5-4LPM, 0.2-2GPM/1-7LPM

            Lưu lượng chất lỏng LZM-15G

buidingLưu lượng chất lỏng LZM-15G:
0.2-2.5GPM/1-9LPM, 0.5-5GPM/1.8-18LPM, 10-60L/min, 1-10m3/h, 1.6-16m3/h, 0.8-8m3/h

            Lưu lượng chất lỏng LZM-40G

buidingLưu lượng chất lỏng LZM-40G:
4-40GPM 30-300LPM 6-60GPM 50-350LPM 8-80GPM 10-100GPM 15-150LPM 22-220LPM

            Lưu lượng chất lỏng LZM-20G

buidingLưu lượng chất lỏng LZM-20G:
1-10GPM/4-40LPM, 1.5-15GPM/5-55LPM, 1-10GPM/4-36LPM